Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

人士

rén shì

person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • person
  • figure
  • public figure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 人 · 士

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả