Từ tiếng Trung
骑士
qí shì
knight; cavalier
Phồn thể: 騎士
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- knight; cavalier
- (Tw) bike rider (scooter, bicycle etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骑 · 士
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qí shì
knight; cavalier
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 骑 · 士
Từ vựng