Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
骑兵
Từ tiếng Trung
Lưu
骑兵
qí bīng
cavalry
Nghe
Phồn thể:
騎兵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cavalry
Các chữ trong từ này
骑
qí
11 nét
to ride, to mount
兵
bīng
7 nét
soldier
Từ thường dùng: 骑 · 兵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
骑士
qí shì
knight; cavalier; (Tw) bike rider (scooter, bicycle etc)
骑马
qí mǎ
to ride a horse
骑车
qí chē
to ride a bike (motorbike or bicycle)