Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骑兵

qí bīng

cavalry

Phồn thể: 騎兵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cavalry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骑 · 兵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả