Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

骑马

qí mǎ

to ride a horse

Phồn thể: 騎馬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ride a horse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 骑 · 马

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả