Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大炮

dà pào

big gun

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • big gun
  • cannon
  • artillery
  • one who talks big
  • CL:門|门[men2],尊[zun1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 炮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả