Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宝塔

bǎo tǎ

see 寶塔區|宝塔区[Bao3 ta3 Qu1]

Phồn thể: 寶塔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 寶塔區|宝塔区[Bao3 ta3 Qu1]
  • pagoda

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宝 · 塔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả