Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佛塔

fó tǎ

pagoda

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pagoda

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佛 · 塔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả