Từ tiếng Trung
佛山
fó shān
see 佛山市[Fo2 shan1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 佛山市[Fo2 shan1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 佛 · 山
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fó shān
see 佛山市[Fo2 shan1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 佛 · 山
Từ vựng