Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

佛学

fó xué

Buddhist doctrine

Phồn thể: 佛學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Buddhist doctrine
  • Buddhist studies

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 佛 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả