Từ tiếng Trung
佛像
fó xiàng
Buddhist image
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Buddhist image
- statue of Buddha or Bodhisattva
- CL:尊[zun1], 張|张[zhang1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 佛 · 像
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fó xiàng
Buddhist image
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 佛 · 像
Từ vựng