Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卡塔尔

kǎ tǎ ěr

Qatar

Phồn thể: 卡塔爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Qatar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卡 · 塔 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả