Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
卡塔尔
Từ tiếng Trung
Lưu
卡塔尔
kǎ tǎ ěr
Qatar
Nghe
Phồn thể:
卡塔爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Qatar
Các chữ trong từ này
卡
kǎ
5 nét
card, punch card
塔
tǎ
12 nét
tower, spire, tall building
尔
ěr
5 nét
you
Từ thường dùng: 卡 · 塔 · 尔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
卡尔
kǎ ěr
(name) Karl; Carl
卡拉
kǎ lā
Kara, city in northern Togo 多哥[Duo1 ge1]; Cara, Karla etc (name); karaoke; (Tw) (of chick…
卡车
kǎ chē
truck; CL:輛|辆[liang4]
卡特
kǎ tè
(name) Carter; Jimmy Carter (1924–2024), US president 1977–1981
卡通
kǎ tōng
cartoon (loanword)
卡片
kǎ piàn
card