Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铁塔

tiě tǎ

iron tower

Phồn thể: 鐵塔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • iron tower

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铁 · 塔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả