Chữ Hán
垄
lǒng
grave, mound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grave, mound
- furrow, ridge
- ridge between fields
- crop row; mounded soil forming a ridge in a field
- grave mound
Giản thể / Phồn thể
垄→壟
Thứ tự nét
垄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan