Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

垄

lǒng

grave, mound

8 nétBộ thủ 龙Số 3220Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grave, mound
  • furrow, ridge
  • ridge between fields
  • crop row; mounded soil forming a ridge in a field
  • grave mound

Giản thể / Phồn thể

垄→壟

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

垄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan