Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

垄断

lǒng duàn

to monopolize

Phồn thể: 壟斷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to monopolize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 垄 · 断

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.