Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兴隆

xīng lóng

see 興隆縣|兴隆县[Xing1 long2 Xian4]

Phồn thể: 興隆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 興隆縣|兴隆县[Xing1 long2 Xian4]
  • prosperous
  • thriving
  • flourishing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兴 · 隆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả