Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喀麦隆

kā mài lóng

Cameroon

Phồn thể: 喀麥隆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Cameroon
  • Taiwan pr. [Ka4mai4long2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喀 · 麦 · 隆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả