Từ tiếng Trung
喀什
kā shí
see 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 Di4 qu1]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 Di4 qu1]
- see 喀什市[Ka1 shi2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 喀 · 什
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kā shí
see 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 Di4 qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 喀 · 什
Từ vựng