Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

克隆

kè lóng

(biology) (loanword) to clone; a clone

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (biology) (loanword) to clone; a clone
  • (fig.) to make an identical copy of (a website etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 克 · 隆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả