Từ tiếng Trung
克服
kè fú
(try to) overcome (hardships etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (try to) overcome (hardships etc)
- to conquer
- to put up with
- to endure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 克 · 服
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kè fú
(try to) overcome (hardships etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 克 · 服
Từ vựng