Từ tiếng Trung
克拉
kè lā
carat (mass) (loanword)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- carat (mass) (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 克 · 拉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kè lā
carat (mass) (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 克 · 拉
Từ vựng