Chữ Hán
珀
pò
amber
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- amber
- used in 琥珀[hu3 po4]
Thứ tự nét
珀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
破pò
to break, to rout
颇pō
rather, quite
坡pō
slope, hillside, embankment
迫pò
to compel, to force
泼pō
to pour, to splash, to sprinkle, to water
婆pó
old woman
泊pō
to anchor
钋pō
polonium