Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

琥珀

hǔ pò

amber

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • amber

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 琥 · 珀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.