Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

史诗

shǐ shī

an epic

Phồn thể: 史詩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an epic
  • poetic saga

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 史 · 诗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả