Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

史实

shǐ shí

historical fact

Phồn thể: 史實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • historical fact

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 史 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả