Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

史料

shǐ liào

historical material or data

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • historical material or data

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 史 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả