Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
史学
Từ tiếng Trung
Lưu
史学
shǐ xué
historiography
Nghe
Phồn thể:
史學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
historiography
Các chữ trong từ này
史
shǐ
5 nét
history, chronicle, annals
学
xué
8 nét
learning, knowledge, science
Từ thường dùng: 史 · 学
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
史上
shǐ shàng
in history
史料
shǐ liào
historical material or data
史诗
shǐ shī
an epic; poetic saga
史记
shǐ jì
Records of the Grand Historian, by 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1], first of the 24 dynastic histo…
史实
shǐ shí
historical fact
史书
shǐ shū
history book