Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一句

yī jù

a line of verse

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a line of verse
  • a sentence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 句

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng zài shuō yī jù。

Please say one more sentence.

tā de yī jù huà ràng wǒ xīn li nuǎn nuǎn de。

A single sentence from him made my heart feel warm.