Từ tiếng Trung
换句话说
huàn jù huà shuō
in other words
Phồn thể: 換句話說
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in other words
Các chữ trong từ này
换huàn10 nétto change句jù5 nétsentence, clause, phrase, paragraph话huà8 néttalk, speech说shuō9 nétto speak, to say
Từ thường dùng: 换 · 句 · 话 · 说
Từ vựng