Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

换句话说

huàn jù huà shuō

in other words

Phồn thể: 換句話說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in other words

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 换 · 句 · 话 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả