Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

词句

cí jù

words and sentences

Phồn thể: 詞句

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • words and sentences

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 词 · 句

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả