Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

句号

jù hào

full stop

Phồn thể: 句號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • full stop
  • period (punct.)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 句 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả