Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

盾牌

dùn pái

shield

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shield
  • pretext
  • excuse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 盾 · 牌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.