Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后盾

hòu dùn

support; backing

Phồn thể: 後盾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • support; backing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 盾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả