Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

自相矛盾

zì xiāng máo dùn

to contradict oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to contradict oneself
  • self-contradictory
  • inconsistent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 自 · 相 · 矛 · 盾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả