Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

矛盾

máo dùn

contradiction

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • contradiction
  • CL:個|个[ge4]
  • conflicting views
  • contradictory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 矛 · 盾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả