Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

矛头

máo tóu

spearhead

Phồn thể: 矛頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spearhead
  • barb
  • an attack or criticism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 矛 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả