Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

港澳台

gǎng ào tái

Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 and Taiwan 臺灣|台湾[Tai2 wan1]

Phồn thể: 港澳臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 and Taiwan 臺灣|台湾[Tai2 wan1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 港 · 澳 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả