Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

南澳

nán ào

see 南澳縣|南澳县[Nan2 ao4 Xian4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 南澳縣|南澳县[Nan2 ao4 Xian4]
  • South Australia (abbr. for 南澳大利亞州|南澳大利亚州[Nan2 Ao4 da4 li4 ya4 Zhou1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 南 · 澳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả