Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

澳门

ào mén

Macao or Macau, special administrative region (SAR) of the PRC (short name 澳[Ao4])

Phồn thể: 澳門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Macao or Macau, special administrative region (SAR) of the PRC (short name 澳[Ao4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 澳 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả