Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

高效

gāo xiào

efficient

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • efficient
  • highly effective

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 高 · 效

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả