Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

忠于

zhōng yú

to be loyal to

Phồn thể: 忠於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be loyal to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 忠 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả