Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

忠告

zhōng gào

to give sb a word of advice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give sb a word of advice
  • advice; counsel; a wise word

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 忠 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả