Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

太极拳

tài jí quán

shadowboxing or Taiji, T'aichi or T'aichichuan

Phồn thể: 太極拳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shadowboxing or Taiji, T'aichi or T'aichichuan
  • traditional form of physical exercise or relaxation
  • a martial art

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 太 · 极 · 拳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả