Từ tiếng Trung
铁拳
tiě quán
Tekken (video game)
Phồn thể: 鐵拳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Tekken (video game)
- iron fist
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 铁 · 拳
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tiě quán
Tekken (video game)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 铁 · 拳
Từ vựng