Chữ Hán
荃
quán
aromatic herb
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- aromatic herb
- fine cloth
- (fragrant plant)
Thứ tự nét
荃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
全quán
whole, entire, complete
权quán
authority, power, right
圈quān
circle, ring, loop
劝quàn
to recommend, to advise
券quàn
bond, certificate, deed
犬quǎn
dog
拳quán
fist
泉quán
spring, fountain