Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

眼睁睁

yǎn zhēng zhēng

to stare blankly

Phồn thể: 眼睜睜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stare blankly
  • to look on helplessly
  • to look on unfeelingly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 眼 · 睁 · 睁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả