Từ tiếng Trung
丛林
cóng lín
jungle
Phồn thể: 叢林
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- jungle
- thicket
- forest
- Buddhist monastery
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丛 · 林
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cóng lín
jungle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丛 · 林
Từ vựng