Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丛书

cóng shū

a series of books

Phồn thể: 叢書

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a series of books
  • a collection of books

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丛 · 书

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả