Từ tiếng Trung
树林
shù lín
Shulin city in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
Phồn thể: 樹林
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Shulin city in New Taipei City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Taiwan
- woods
- grove
- forest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 树 · 林
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.