Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

树立

shù lì

to set up

Phồn thể: 樹立

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set up
  • to establish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 树 · 立

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả