Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

树脂

shù zhī

resin

Phồn thể: 樹脂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • resin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 树 · 脂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả